
Valerin Loboa là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Tiểu sử Valerin Loboa
Valerin Loboa là tiền đạo của Portland Thorns FC (nữ), quốc tịch Colombia, sinh ngày 03/07/2007 và hiện 19 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân với 627 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69. Trong mùa này có 7 trận tại U20 World Cup (nữ) và 1 trận tại VĐQG Mỹ (nữ). Cao 176 cm và nặng 72 kg, theo hồ sơ đã ghi nhận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 7 | 614 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,73 |
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 80% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/111 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/122 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/28 | 2 | 7/21 | — | 6,46 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 7/17 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nigeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 2 | 11/17 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 6/15 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 5/11 | — | 6,32 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/17 | 4 | 15/19 | — | 7,01 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Costa Rica (nữ) | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 3 | 10/22 | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 4/5 | — | 6,41 |