
Daniela Caracas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử Daniela Caracas
Daniela Caracas là hậu vệ người Colombia, hiện thi đấu cho Deportivo La Coruna (nữ) ở tuổi 29. Trong mùa 2026-2027, Daniela Caracas có 9 trận ra sân với tổng 672 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Theo giải, cầu thủ có 6 trận tại La Liga (nữ) trong mùa 2026-2027 và 3 trận tại CNL W trong mùa 2025-2026. Hồ sơ ghi chiều cao 166 cm, cân nặng 58 kg, chân thuận là chân phải, ngày sinh 25/04/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 490 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 51% | 0 | 0 | 6,19 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 0% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/172 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/28 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/68 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/10 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 1/4 | — | 5,53 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 1/1 | — | 5,68 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 4/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 4/9 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 4/9 | — | 6,64 |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | CNL W | vs Uruguay (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực47