- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Kirsty Dowle · Âm u 13°C · cập nhật
Thụy Sĩ (nữ) thắng Israel (nữ) 2-0 trên sân nhà.
Thụy Sĩ (nữ) vs Israel (nữ) 2-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Iman Beneykiến tạo: Géraldine Reuteler
30'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 leila wandelerthay Noelle Maritz 58'
- 🔁 smilla vallottothay Iman Beney 58'
- 66' 🔁 Or Divanthay Marian Awad
- 66' 🔁 S Cohenthay Vital kats
- 66' 🔁 Maia Nedara Cabrera Mamannthay Maria Almasri
- 🔁 Alisha Lehmannthay Géraldine Reuteler 66'
- 🔁 Alena Bienzthay Sydney Schertenleib 66'
- 🟨 Viola Calligaris 77'
- 80' 🟨 Itaf Alkisi
- 🔁 Svenja Fölmlithay Riola·Xhemaili 82'
- 87' 🔁 Zohar Gatthay Hili Shalom
- 89' 🔁 T. Lipsicas Gevathay Shani David
-
⚽ Julia Stierli
92+2'
2 - 0 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 74%Kiểm soát bóng26%
- 13Tổng cú sút18
- 8Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích2
- 33Sút trong vòng cấm2
- 13Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 43Tấn công nguy hiểm9
- 66Tấn công30
- 721Chuyền225
- 645Chuyền chính xác133
- 13Chuyền then chốt0
- 23Chuyền dài2
- 37Rê bóng1
- 24Tạt bóng17
- 53Tranh chấp35
- 7Tắc bóng50
- 33Cản phá68
- 7Cứu thua11
- 14Phạm lỗi4
- 24Bị phạm lỗi10
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Thụy Sĩ (nữ) kiểm soát bóng 74%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thụy Sĩ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Israel (nữ) ép sân. Thụy Sĩ (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Israel (nữ) 26%.
Thụy Sĩ (nữ)Israel (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-1-1
Thụy Sĩ (nữ) · HLV Inka Grings
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Livia Peng | Thủ môn | 6.92 |
| 2 | Julia Stierli | Hậu vệ | 8.7 |
| 5 | Noelle Maritz | Hậu vệ | 7.31 |
| 8 | Nadine Riesen | Hậu vệ | 7.61 |
| 18 | Viola Calligaris | Hậu vệ | 7.45 |
| 6 | Géraldine Reuteler | Tiền vệ | 7.51 |
| 10 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | 7.16 |
| 13 | Lia Wälti © | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Riola·Xhemaili | Tiền đạo | 6.4 |
| 19 | Iman Beney | Tiền đạo | 8.04 |
| 22 | lia kamber | Tiền đạo | 7.12 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ana-Maria Crnogorcevic | Tiền đạo |
| 17 | Svenja Fölmli | Tiền đạo |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 15 | Alena Bienz | Tiền vệ |
| 1 | Nadine Böhi | Thủ môn |
| 23 | Alisha Lehmann | Tiền đạo |
| 16 | Lydia Nunes Martins Andrade | Tiền vệ |
| 20 | Seraina Piubel | Tiền đạo |
| 21 | Lourdes Romero | Thủ môn |
| 11 | Coumba Sow | Tiền vệ |
| 14 | smilla vallotto | Tiền vệ |
| 3 | leila wandeler | Tiền đạo |
Israel (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | amit beilin | Thủ môn | 6.65 |
| 4 | Itaf Alkisi | Hậu vệ | 5.24 |
| 6 | Shahar Nakav | Hậu vệ | 5.55 |
| 8 | Shani David © | Hậu vệ | 5.96 |
| 21 | M. Shvil | Hậu vệ | 6.17 |
| 2 | Hili Shalom | Tiền vệ | 6.02 |
| 7 | talia sommer | Tiền vệ | 6.63 |
| 13 | Zohar Cohen | Tiền vệ | 6.25 |
| 14 | Marian Awad | Tiền vệ | 5.61 |
| 19 | Maria Almasri | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Vital kats | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Maia Nedara Cabrera Mamann | Tiền vệ |
| 17 | S Cohen | Tiền đạo |
| 12 | Asia Dercksen | Hậu vệ |
| 16 | Or Divan | Tiền vệ |
| 3 | Tal faingezicht | Hậu vệ |
| 11 | Zohar Gat | Tiền vệ |
| 18 | Agam Haviv | Thủ môn |
| 5 | Elianna Esther Anna Beard | Tiền vệ |
| 9 | T. Lipsicas Geva | Tiền vệ |
| 23 | Fortuna Rubin | Thủ môn |
| 20 | Maia Sirota | Hậu vệ |
| 22 | Talma Tal | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 3–7 |
| 14/06/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Israel (nữ) | 9–0 |
| 12/02/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 0–5 |
| 27/03/2010 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Israel (nữ) | 6–0 |
| 28/10/2009 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Thụy Sĩ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 3–7 | T |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–2 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Malta (nữ) | 6–1 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–1 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 | T |
Israel (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 3–7 | B |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Scotland (nữ) | 1–5 | B |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Israel (nữ) | 6–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Luxembourg (nữ) – Israel (nữ) | 1–3 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Luxembourg (nữ) | 6–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Sĩ (nữ) vs Israel (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Sĩ (nữ) vs Israel (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:30 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Thụy Sĩ (nữ) vs Israel (nữ) là bao nhiêu?
- Thụy Sĩ (nữ) thắng Israel (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Thụy Sĩ (nữ) vs Israel (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Thụy Sĩ (nữ) thắng 5, hòa 0, Israel (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 09/10/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Israel (nữ) 3-7 Thụy Sĩ (nữ).
- Phong độ Thụy Sĩ (nữ) và Israel (nữ) trước trận?
- Thụy Sĩ (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW); Israel (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWL).
- Đội hình xuất phát Thụy Sĩ (nữ) vs Israel (nữ)?
- Thụy Sĩ (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Israel (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

