Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lia Wälti

Brighton (nữ)Tiền vệSUI
33Tuổi
167Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lia Wälti là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Brighton (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.195Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—554230002184%62%006,26
FA Women's League Cup2026-2027—217600000——003,12
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886960033088%68%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/268 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/37 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
593/668 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/32 (31%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/70 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lia Wälti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-09000105106/12039/13—7,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-39001103104/11148/10—7,70
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 5-1720000157/600——6,69
01/10/2026FA Women's League Cupvs Tottenham (nữ)B 0-11600000—0——6,25
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 0-2900000049/5926/10—5,83
24/09/2026FA Women's League Cupvs Charlton (nữ)T 4-06000000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-1900000048/5801/3—6,43
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Birmingham (nữ)H 2-2900011049/5939/13—6,31
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)B 0-1810010023/3257/11—6,02
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 2-1890000076/9036/7—6,35

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com