- Phạt góc0 – 9
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Prychyna, Sofia · Nắng 18°C · cập nhật
Thụy Sĩ (nữ) thắng 7-3 ngay trên sân của Israel (nữ).
Israel (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) 3-7 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ Géraldine Reutelerkiến tạo: Sydney Schertenleib -
⚽ talia sommer
20'
1 - 1 - 33' 🟨 Iman Beney
-
⚽ talia sommer
35'
2 - 1 -
46+1'
2 - 2 ⚽ Iman Beney - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Nadine Riesenthay Svenja Fölmli
- 🔁 Maia Sirotathay N. Salmihujic 45'
-
47'
2 - 3 ⚽ Sydney Schertenleib -
⚽ talia sommer
53'
3 - 3 -
65'
3 - 4 ⚽ Riola·Xhemailikiến tạo: Sydney Schertenleib - 🔁 Maia Nedara Cabrera Mamannthay Maria Almasri 65'
- 68' 🔁 lia kamberthay Seraina Piubel
- 🔁 Or Divanthay Vital kats 71'
- 🔁 S Cohenthay Shani David 71'
-
72'
3 - 5 ⚽ Riola·Xhemaili - 75' 📺 VAR Riola·Xhemaili
- 83' 🔁 smilla vallottothay Géraldine Reuteler
- 83' 🔁 Alisha Lehmannthay Iman Beney
- 🔁 Elianna Esther Anna Beardthay Marian Awad 86'
- 🟨 Maia Nedara Cabrera Mamann 87'
- 89' 🔁 Lydia Nunes Martins Andradethay Riola·Xhemaili
-
91+1'
3 - 6 ⚽ lia kamberkiến tạo: Lia Wälti -
93+3'
3 - 7 ⚽ lia kamber - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 30%Kiểm soát bóng70%
- 11Tổng cú sút25
- 3Sút trúng đích7
- 0Sút không trúng đích5
- 3Sút trong vòng cấm19
- 0Sút bị chặn7
- 0Phạt góc9
- 19Tấn công nguy hiểm55
- 44Tấn công91
- 222Chuyền760
- 142Chuyền chính xác667
- 0Chuyền then chốt7
- 0Chuyền dài13
- 1Rê bóng32
- 9Tạt bóng17
- 21Tranh chấp45
- 47Tắc bóng2
- 49Cản phá25
- 16Cứu thua12
- 2Phạm lỗi7
- 15Bị phạm lỗi22
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 6 bàn được ghi trong hiệp hai. Thụy Sĩ (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Israel (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Thụy Sĩ (nữ) ép sân. Israel (nữ) kiểm soát thế trận 22% thời gian, Thụy Sĩ (nữ) 64%.
Israel (nữ)Thụy Sĩ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-3-3
Israel (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Fortuna Rubin | Thủ môn | 5.35 |
| 4 | Itaf Alkisi | Hậu vệ | 5.05 |
| 6 | Shahar Nakav | Hậu vệ | 4.52 |
| 8 | Shani David © | Hậu vệ | 5.39 |
| 21 | M. Shvil | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | talia sommer | Tiền vệ | 9.0 |
| 10 | N. Salmihujic | Tiền vệ | 5.97 |
| 13 | Zohar Cohen | Tiền vệ | 6.07 |
| 14 | Marian Awad | Tiền vệ | 5.7 |
| 19 | Maria Almasri | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Vital kats | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Agam Haviv | Thủ môn |
| 12 | Asia Dercksen | Hậu vệ |
| 5 | Elianna Esther Anna Beard | Tiền vệ |
| 2 | T. Lipsicas Geva | Tiền vệ |
| 11 | Zohar Gat | Tiền vệ |
| 3 | Tal faingezicht | Hậu vệ |
| 16 | Or Divan | Tiền vệ |
| 20 | Maia Sirota | Hậu vệ |
| 1 | amit beilin | Thủ môn |
| 9 | Maia Nedara Cabrera Mamann | Tiền vệ |
| 17 | S Cohen | Tiền đạo |
| 22 | Talma Tal | Tiền vệ |
Thụy Sĩ (nữ) · HLV Inka Grings
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Livia Peng | Thủ môn | 5.97 |
| 5 | Noelle Maritz | Hậu vệ | 6.34 |
| 9 | Ana-Maria Crnogorcevic | Hậu vệ | 6.2 |
| 18 | Viola Calligaris | Hậu vệ | 6.37 |
| 19 | Iman Beney | Hậu vệ | 6.74 |
| 6 | Géraldine Reuteler | Tiền vệ | 7.9 |
| 10 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | 9.11 |
| 13 | Lia Wälti © | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Riola·Xhemaili | Tiền đạo | 8.98 |
| 17 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | 6.44 |
| 20 | Seraina Piubel | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 1 | Nadine Böhi | Thủ môn |
| 15 | Alena Bienz | Tiền vệ |
| 22 | lia kamber | Tiền vệ |
| 23 | Alisha Lehmann | Tiền đạo |
| 16 | Lydia Nunes Martins Andrade | Tiền vệ |
| 8 | Nadine Riesen | Hậu vệ |
| 21 | Lourdes Romero | Thủ môn |
| 11 | Coumba Sow | Tiền vệ |
| 2 | Julia Stierli | Hậu vệ |
| 14 | smilla vallotto | Tiền vệ |
| 3 | leila wandeler | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/06/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Israel (nữ) | 9–0 |
| 12/02/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 0–5 |
| 27/03/2010 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Israel (nữ) | 6–0 |
| 28/10/2009 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Israel (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Scotland (nữ) | 1–5 | B |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Israel (nữ) | 6–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Luxembourg (nữ) – Israel (nữ) | 1–3 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Luxembourg (nữ) | 6–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bỉ (nữ) – Israel (nữ) | 5–0 | B |
Thụy Sĩ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–2 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Malta (nữ) | 6–1 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–1 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Malta (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Israel (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Israel (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:30 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Israel (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) là bao nhiêu?
- Thụy Sĩ (nữ) thắng Israel (nữ) 7-3 trên sân khách; hiệp một 2-2.
- Lịch sử đối đầu Israel (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Israel (nữ) thắng 0, hòa 0, Thụy Sĩ (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 14/06/2014 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Thụy Sĩ (nữ) 9-0 Israel (nữ).
- Phong độ Israel (nữ) và Thụy Sĩ (nữ) trước trận?
- Israel (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLL); Thụy Sĩ (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW).
- Đội hình xuất phát Israel (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ)?
- Israel (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Thụy Sĩ (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

