Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julia Stierli

Freiburg (nữ)Hậu vệSUI
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
30 nghìn €Giá trị

Julia Stierli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Freiburg (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—542890001076%56%116,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/168 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/38 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julia Stierli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga (nữ)vs RB Leipzig (nữ)B 0-3180000018/1900/1Đ5,08
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-0901021273/7812/2—8,70
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-3dự bị00000—0———
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Koln (nữ)T 1-0900000031/4213/6—6,74
20/09/2026Bundesliga (nữ)vs Bayer Leverkusen (nữ)B 1-2900010032/4426/10V6,02
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)B 1-4900000047/6335/8—5,53
29/08/2026Bundesliga (nữ)vs Union Berlin (nữ)T 1-0100000—0——7,00
23/08/2026Bundesliga (nữ)@ Hamburger SV (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 2-1900000060/7234/6—6,97

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com