
Coumba Sow là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Basel (nữ).
Tiểu sử Coumba Sow
Ở vị trí tiền vệ, Coumba Sow khoác áo Basel (nữ) và có quốc tịch Switzerland, năm nay 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/08/1994, cao 179 cm và nặng 68 kg. Ở mùa 2026, Coumba Sow có 3 trận ra sân trong Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) với 34 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa 2026 là 6,61, theo số liệu được ghi nhận cho giải này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 7-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 6-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |