- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
· Trọng tài: Katalin Kulscar · Âm u 10°C · cập nhật
Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) và Thụy Sĩ (nữ) hòa nhau 1-1.
Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) 1-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 30%Kiểm soát bóng70%
- 13Tổng cú sút12
- 4Sút trúng đích2
- 1Sút không trúng đích7
- 5Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn4
- 1Phạt góc4
- 12Tấn công nguy hiểm58
- 46Tấn công78
- 193Chuyền763
- 117Chuyền chính xác682
- 1Chuyền then chốt6
- 4Chuyền dài11
- 2Rê bóng27
- 16Tạt bóng36
- 43Tranh chấp40
- 40Tắc bóng4
- 53Cản phá54
- 11Cứu thua4
- 11Phạm lỗi10
- 16Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Thụy Sĩ (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Thụy Sĩ (nữ) ép sân. Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, Thụy Sĩ (nữ) 67%.
Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)Thụy Sĩ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Selda Akgöz © | Thủ môn | 6.09 |
| 2 | Meryem Küçükbirinci | Hậu vệ | 6.21 |
| 3 | Fatma Sakar | Hậu vệ | 6.57 |
| 4 | Eda Karataş | Hậu vệ | 6.86 |
| 20 | E. Keskin | Hậu vệ | 6.74 |
| 6 | Selen Altunkulak | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Ebru Topcu | Tiền vệ | 6.37 |
| 16 | Cansu Nur Kaya | Tiền vệ | 6.33 |
| 18 | Başak İçinözbebek | Tiền vệ | 6.41 |
| 19 | Busem Şeker | Tiền vệ | 6.32 |
| 9 | Kader hancar | Tiền đạo | 5.88 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Melike Öztürk | Tiền đạo |
| 23 | Gamze·Yaman | Thủ môn |
| 14 | H. Houssein | Tiền vệ |
| 12 | Göknur Güleryüz | Thủ môn |
| 17 | İlayda Civelek | Hậu vệ |
| 11 | Miray Cin | Tiền vệ |
| 21 | G. Hiz | Hậu vệ |
| 7 | Arzu Karabulut | Tiền đạo |
| 13 | Vildan Kardesler | Tiền đạo |
| 5 | Ipek Kaya | Hậu vệ |
| 8 | Melike Pekel | Tiền đạo |
| 15 | Kezban tag | Hậu vệ |
Thụy Sĩ (nữ) · HLV Inka Grings
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Livia Peng | Thủ môn | 6.96 |
| 5 | Noelle Maritz | Hậu vệ | 7.03 |
| 8 | Nadine Riesen | Hậu vệ | 7.28 |
| 9 | Ana-Maria Crnogorcevic | Hậu vệ | 7.33 |
| 18 | Viola Calligaris | Hậu vệ | 7.79 |
| 6 | Géraldine Reuteler | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | 6.53 |
| 13 | Lia Wälti © | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Riola·Xhemaili | Tiền đạo | 6.27 |
| 16 | Aurelie Csillag | Tiền đạo | 6.21 |
| 19 | Iman Beney | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Nadine Böhi | Thủ môn |
| 23 | leela egli | Tiền đạo |
| 17 | Svenja Fölmli | Tiền đạo |
| 1 | Elvira Herzog | Thủ môn |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 22 | lia kamber | Tiền vệ |
| 3 | A. Muratović | Hậu vệ |
| 20 | Seraina Piubel | Tiền đạo |
| 11 | Coumba Sow | Tiền vệ |
| 2 | Julia Stierli | Hậu vệ |
| 14 | smilla vallotto | Tiền vệ |
| 15 | leila wandeler | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 |
| 13/07/2024 | UEFACW Q | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 0–2 |
| 06/04/2024 | UEFACW Q | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 |
| 15/09/2012 | UEFA Women's Championship | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–3 |
| 31/03/2012 | UEFA Women's Championship | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 0–1 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Malta (nữ) | 3–0 | T |
| 01/12/2025 | INT FRL | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Albania (nữ) | 2–0 | T |
| 28/11/2025 | INT FRL | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Albania (nữ) | 1–1 | H |
Thụy Sĩ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Malta (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–4 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Bắc Ireland (nữ) | 2–0 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | Thụy Sĩ (nữ) – Wales (nữ) | 2–3 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Thụy Sĩ (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) là bao nhiêu?
- Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) và Thụy Sĩ (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) thắng 0, hòa 0, Thụy Sĩ (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Thụy Sĩ (nữ) 3-1 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ).
- Phong độ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) và Thụy Sĩ (nữ) trước trận?
- Thổ Nhĩ Kỳ (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDW); Thụy Sĩ (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW).
- Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) vs Thụy Sĩ (nữ)?
- Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Thụy Sĩ (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

