
Seraina Piubel
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
45 nghìn €Giá trị
Seraina Piubel là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 413 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,36 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 4,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/117 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 4,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 1/6 | — | 6,82 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 7-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 3 | 5/8 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/3 | — | 5,84 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Southampton (nữ) | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 5,79 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/7 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 4/8 | — | 7,09 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực35