Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noelle Maritz

Aston Villa (nữ)Hậu vệSUI
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Noelle Maritz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1281Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665121004380%51%206,12
FA Women's League Cup2026-2027—2217100020——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—775980006196%52%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/161 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
559/580 (96%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/23 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noelle Maritz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Burnley (nữ)T 2-09000100—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 2-1900000018/1925/7—5,91
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-0580000174/7800/2—7,31
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-39000000103/10912/2—6,34
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 1-1811021126/3312/3—7,70
01/10/2026FA Women's League Cupvs Newcastle (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)B 0-4710000120/2702/7V5,19
24/09/2026FA Women's League Cup@ Nottingham Forest (nữ)T 2-08100100—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)H 1-1900000032/3613/6V6,25
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)B 1-4900011021/2503/6—5,61

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh57
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com