- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Arok utcai palya, Budaörs · sân trung lập · Trọng tài: Maria Marotta · Ít mây 16°C · cập nhật
Israel (nữ) thắng Luxembourg (nữ) 6-0 trên sân nhà Arok utcai palya.
Israel (nữ) vs Luxembourg (nữ) 6-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 9Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc2
- 66Tấn công nguy hiểm22
- 74Tấn công53
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 5-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Israel (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Israel (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Luxembourg (nữ) ép sân. Israel (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Luxembourg (nữ) 30%.
Israel (nữ)Luxembourg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Israel (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Fortuna Rubin | Thủ môn | 7.1 |
| 4 | Itaf Alkisi | Hậu vệ | 7.4 |
| 7 | talia sommer | Hậu vệ | 7.2 |
| 8 | Shani David © | Hậu vệ | 7.0 |
| 2 | Hili Shalom | Tiền vệ | 6.4 |
| 6 | Maia Nedara Cabrera Mamann | Tiền vệ | 6.7 |
| 9 | Rahel Shtainshnaider | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | N. Salmihujic | Tiền vệ | 7.9 |
| 17 | S Cohen | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | M. Israel | Tiền vệ | 8.8 |
| 15 | Vital kats | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Eden Avital | Tiền vệ |
| 1 | amit beilin | Thủ môn |
| 5 | noa biton | Hậu vệ |
| 13 | Zohar Cohen | Tiền vệ |
| 12 | Asia Dercksen | Hậu vệ |
| 3 | Tal faingezicht | Hậu vệ |
| 18 | Agam Haviv | Thủ môn |
| 20 | Reut Revaha | Tiền vệ |
| 21 | M. Shvil | Hậu vệ |
| 16 | Michaela Warko | Tiền đạo |
| 14 | Elis Blokhin | Tiền đạo |
| 19 | Maria Almasri | Tiền đạo |
Luxembourg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucie Schlimé | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | A. Cherkane | Hậu vệ | 5.2 |
| 5 | emma kremer | Hậu vệ | 5.3 |
| 13 | Ana Barbosa Abreu | Hậu vệ | 5.4 |
| 15 | L Mateus | Hậu vệ | 5.1 |
| 6 | Marta Estévez García © | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Charlotte Schmit | Tiền vệ | 6.0 |
| 17 | Leila Schmit | Tiền vệ | 5.6 |
| 18 | Catarina Lavinas Teixeira | Tiền đạo | 6.3 |
| 20 | Hannah Dietrich | Tiền đạo | 6.4 |
| 22 | Kimberley Dos Santos | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | C Barbosa De Sousa | Tiền vệ |
| 14 | Silvia Conte | Hậu vệ |
| 11 | Aina Fernández-Berenguer | Tiền vệ |
| 23 | Emma Goetz | Thủ môn |
| 12 | Joy Jung | Thủ môn |
| 16 | Rachel Kirps | Tiền đạo |
| 7 | Joana Lourenço Magalhães | Hậu vệ |
| 8 | C Magalhaes | Tiền đạo |
| 21 | Anna Miny | Tiền vệ |
| 19 | Barbara Serra | Tiền vệ |
| 2 | Liane Freymann | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Israel (nữ) vs Luxembourg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Israel (nữ) vs Luxembourg (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:15 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arok utcai palya (Budaörs).
- Kết quả Israel (nữ) vs Luxembourg (nữ) là bao nhiêu?
- Israel (nữ) thắng Luxembourg (nữ) 6-0; hiệp một 5-0.
- Đội hình xuất phát Israel (nữ) vs Luxembourg (nữ)?
- Israel (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Luxembourg (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

