Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fortuna Rubin

Qiryat Gat (nữ)Thủ mônISR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fortuna Rubin là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Qiryat Gat (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
27Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—77630276957%100%005,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,57

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/164 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/102 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fortuna Rubin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Thụy Sĩ (nữ)B 0-2dự bị000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thụy Sĩ (nữ)B 3-79001121/3601/1—5,35
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Scotland (nữ)B 1-59041017/300——6,04
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Scotland (nữ)B 0-69082126/3903/3—7,22
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Luxembourg (nữ)T 3-190000—0———
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Luxembourg (nữ)T 6-090000—0——7,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com