
Viola Calligaris là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.088Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1088Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 368 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 57% | 0 | 0 | 5,59 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 92% | 62% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/226 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 643/694 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/59 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 73/79 | 1 | 1/2 | V | 7,45 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 7-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/82 | 2 | 2/3 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/81 | 0 | — | — | 7,53 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 85/97 | 0 | 2/5 | — | 7,12 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/91 | 1 | 4/6 | — | 7,34 |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực45