Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alisha Lehmann

Leicester City (nữ)Tiền vệSUI
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alisha Lehmann là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Leicester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—522180008272%36%006,52
FA Women's League Cup2026-2027—2113500020——003,13
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—411111003172%75%004,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/61 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alisha Lehmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026FA Women's League Cup@ Watford (nữ)H 2-24500100—0———
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-024002105/502/3—6,47
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-37000003/40——6,48
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Sunderland (nữ)B 1-322000005/500/3—6,10
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Newcastle (nữ)B 0-4900031110/1924/11—6,50
24/09/2026FA Women's League Cupvs London City Lionesses (nữ)B 0-29000100—0——6,26
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Ipswich Town (nữ)B 0-1640020222/2825/9—7,10
13/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Durham Wildcats LFC (nữ)T 4-228000005/600/3—6,30
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Sheffield United (nữ)T 1-014003112/312/4—6,60
03/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 1-335000002/501/1—6,26

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com