Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Géraldine Reuteler

Arsenal (nữ)Tiền đạoSUI
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Géraldine Reuteler là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Arsenal (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—20210002076%40%006,55
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—8867530314587%45%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/448 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Géraldine Reuteler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)H 1-113001017/900/1—6,68
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-0660100452/5827/13—7,51
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-3831051270/8212/4—7,90
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-4dự bị00000—0———
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris FC (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-18001006/822/4—6,42
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 2-1901121250/6014/9—8,63
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Malta (nữ)T 6-1901131243/5012/3—8,72

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com