
Vital Kats là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 328 | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 55% | 40% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/65 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Sĩ (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/10 | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Sĩ (nữ) | B 3-7 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/9 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 13/23 | 2 | 4/8 | — | 6,35 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 5,86 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/7 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Scotland (nữ) | B 1-5 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 1 | 2/5 | — | 7,73 |