
lia kamber là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 81% | 48% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/191 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/80 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 54/66 | 2 | 8/13 | — | 7,12 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 7-3 | 22 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/21 | 0 | 3/5 | — | 8,13 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 5/10 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 25/32 | 1 | 5/13 | — | 8,15 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 8/15 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 5/7 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/38 | 7 | 8/16 | V | 6,06 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 5/11 | — | 5,93 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/50 | 2 | 10/18 | — | 6,73 |