- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng0 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Taiyuan University Football Field, Taiyuan · Trọng tài: Liu Chengtao · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Shanxi Chongde Ronghai thắng Shanghai Second 2-0 trên sân nhà Taiyuan University Football Field.
Shanxi Chongde Ronghai vs Shanghai Second 2-0 — Chinese Football League 2 05/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 27' 🟨 Wang Junqiang
- 47+2' 🟨 Aidi Fulangxisi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Wang Jiahao thay Wang Junqiang
- 63' 🔁 Xu Leithay He Linhan
-
⚽ Wang Jiekiến tạo: Chen Xiangyu
73'
1 - 0 - 75' 🔁 Chen Shenjithay Shi Yiyi
- 🔁 Hashijan Beisenthay Chen Xiangyu 78'
- 🔁 He Linlithay Ling Zhongyang 78'
- 81' 🟨 Wen Da
- 85' 🔁 Shen Youthay He Kanghao
- 85' 🔁 Liu Wenjiethay Qi Long
- 🔁 Chen Shaohaothay Wang Haowen 85'
- 🔁 Xie Jinzhengthay Wu Linfeng 91+1'
-
⚽ Eysajan Kurbankiến tạo: Parmanjan Qeyyum
93+3'
2 - 0 - 96+6' 🟥 Chen Shenji
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 10Tổng cú sút5
- 4Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích4
- 10Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn2
- 1Phạt góc3
- 51Tấn công nguy hiểm59
- 92Tấn công115
- 351Chuyền417
- 277Chuyền chính xác351
- 2Chuyền then chốt6
- 6Chuyền dài3
- 12Rê bóng23
- 23Tạt bóng37
- 37Tranh chấp25
- 28Tắc bóng22
- 50Cản phá62
- 2Cứu thua6
- 2Phạm lỗi4
- 20Bị phạm lỗi29
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shanghai Second kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shanxi Chongde Ronghai ép sân · cột hướng xuống: Shanghai Second ép sân. Shanxi Chongde Ronghai kiểm soát thế trận 39% thời gian, Shanghai Second 51%.
Shanxi Chongde RonghaiShanghai Second| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Shanxi Chongde Ronghai · HLV Cao Rui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Haixuan | Thủ môn | 6.48 |
| 4 | Wang Jie | Hậu vệ | 8.18 |
| 24 | Wang Haowen | Hậu vệ | 6.95 |
| 39 | Zhang Tianlong | Hậu vệ | 7.58 |
| 60 | Zhang Junzhe | Hậu vệ | 7.12 |
| 7 | Eysajan Kurban © | Tiền vệ | 8.15 |
| 9 | Parmanjan Qeyyum | Tiền vệ | 7.7 |
| 30 | Ling Zhongyang | Tiền vệ | 6.63 |
| 38 | Zhang Hui | Tiền vệ | 6.64 |
| 19 | Wu Linfeng | Tiền đạo | 6.27 |
| 33 | Chen Xiangyu | Tiền đạo | 7.14 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Luan Hao | Tiền vệ |
| 36 | Qi Bo | Hậu vệ |
| 15 | Wang Kuan | Thủ môn |
| 26 | Xie Jinzheng | Tiền vệ |
| 23 | Yang Yixuan | Tiền vệ |
| 31 | Yang Zhuoyu | Thủ môn |
| 27 | Lin Kaixuan | Tiền vệ |
| 22 | Li Jinyu | Hậu vệ |
| 55 | He Linli | Tiền vệ |
| 28 | Chen Shaohao | Hậu vệ |
| 14 | Hashijan Beisen | Tiền đạo |
Shanghai Second · HLV Isaac Arques Soriano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Guo Tong | Thủ môn | 6.71 |
| 15 | He Linhan | Hậu vệ | 6.79 |
| 30 | Wen Da | Hậu vệ | 6.16 |
| 40 | Aidi Fulangxisi | Hậu vệ | 6.85 |
| 4 | Li Guihao | Tiền vệ | 5.97 |
| 8 | Qi Long | Tiền vệ | 5.85 |
| 11 | Zhang Yi © | Tiền vệ | 6.34 |
| 20 | He Kanghao | Tiền vệ | 6.37 |
| 23 | Wang Junqiang | Tiền vệ | 6.41 |
| 9 | He Shaolin | Tiền đạo | 6.06 |
| 29 | Shi Yiyi | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | He Bizhen | Hậu vệ |
| 21 | Dilyar Hoshurjan | Thủ môn |
| 17 | Lin Jinghao | Tiền vệ |
| 13 | Lin Junchen | Tiền vệ |
| 25 | Liu Wenjie | Tiền vệ |
| 26 | Shen You | Tiền vệ |
| 27 | Wang Jiaqi | Tiền vệ |
| 14 | Wang Jiahao | Tiền vệ |
| 18 | Zhao Weihui | Tiền đạo |
| 7 | Chen Shenji | Tiền vệ |
| 6 | Xu Lei | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.01 | 21 | 81.00 | 2.5 | 13.00 | 1.04 | 4.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Shanxi Chongde Ronghai | 0–2 |
Phong độ gần đây
Shanxi Chongde Ronghai
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | CHN League 2 | Shandong Taishan B – Shanxi Chongde Ronghai | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | CHN League 2 | Shanxi Chongde Ronghai – Tai'an Tiankuang | 3–2 | T |
| 19/06/2026 | CHN FA Cup | Shanxi Chongde Ronghai – Qingdao West Coast | 1–1 | H |
| 13/06/2026 | CHN League 2 | Lanzhou Longyuan Athletic – Shanxi Chongde Ronghai | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | CHN League 2 | Beijing IT – Shanxi Chongde Ronghai | 1–2 | T |
Shanghai Second
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Qingdao Red Lions | 0–2 | B |
| 23/06/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Dalian Yingbo B | 1–2 | B |
| 19/06/2026 | CHN FA Cup | Shanghai Second – Shanghai Port | 1–2 | B |
| 13/06/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Tai'an Tiankuang | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | CHN League 2 | Shanghai Port B – Shanghai Second | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanxi Chongde Ronghai vs Shanghai Second đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shanxi Chongde Ronghai vs Shanghai Second thuộc Chinese Football League 2, Vòng 15 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 05/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Taiyuan University Football Field (Taiyuan).
- Kết quả Shanxi Chongde Ronghai vs Shanghai Second là bao nhiêu?
- Shanxi Chongde Ronghai thắng Shanghai Second 2-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Shanxi Chongde Ronghai và Shanghai Second trước trận?
- Shanxi Chongde Ronghai: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDWL); Shanghai Second: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDD).
- Đội hình xuất phát Shanxi Chongde Ronghai vs Shanghai Second?
- Shanxi Chongde Ronghai ra sân với sơ đồ 4-4-2, Shanghai Second dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

