
Chen Shenji là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 3 | 358 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 67% | 41% | 3 | 2 | 6,01 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/90 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | Đ | 5,62 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | V | 5,78 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Shanghai Shenhua U19 | Shanghai Second | Chuyển nhượng | — |