
Li Guihao là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Tiểu sử Li Guihao
Li Guihao là hậu vệ của câu lạc bộ Shanghai Second, mang quốc tịch China và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và sinh ngày 20/06/2000. Mùa 2026, Li Guihao ra sân 25 trận với 2090 phút, ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,19. Ở Chinese Football League 2, cầu thủ có 23 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.090Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2090Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 22 | 2.000 | 1 | 0 | 3 | 19 | 4 | 70% | 57% | 4 | 0 | 6,47 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.000 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/551 (70%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 21/73 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/119 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/189 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 59
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 307
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/30 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 3 | 6/9 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 34/42 | 0 | 3/8 | — | 7,46 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 7/9 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/21 | 2 | 7/13 | V | 5,54 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 4/10 | — | 6,42 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 6/9 | V | 6,34 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 4 | 7/10 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.