
Zhang Yi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Tiểu sử Zhang Yi
Zhang Yi là tiền vệ người China, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shanghai Second, sinh ngày 17/08/1993 và đang 33 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 69 kg, có chân thuận là Chân phải. Ở mùa 2026, Zhang Yi có 22 trận ra sân với 1396 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,11. Tại Chinese Football League 2, Zhang Yi ra sân 20 trận, ghi 3 bàn và kiến tạo 2 lần; tại Cúp FA Trung Quốc, 2 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2019), còn chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/02/2024, từ Shanghai Port Reserves đến Shanghai Second.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 12 | 1.215 | 3 | 1 | 2 | 25 | 8 | 70% | 39% | 2 | 0 | 6,41 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 181 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.215 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/554 (70%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 23/117 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/142 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/82 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 310
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/35 | 0 | 0/3 | V | 5,25 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 28/52 | 0 | 5/9 | — | 7,55 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 37/47 | 0 | 0/6 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 1/7 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 71 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 1/3 | — | 7,73 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | — | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/2 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2024 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Second | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 29/07/2023 | Shanghai Port Reserves | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng 0.006M € | 6 nghìn € |
| 30/12/2022 | Tianjin Jinmen Tiger(R) | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Tianjin Jinmen Tiger | Tianjin Jinmen Tiger(R) | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Shanghai Port | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shanghai Zobon | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |