
He Shaolin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
1.732Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 19 | 1.656 | 3 | 1 | 2 | 36 | 11 | 64% | 43% | 4 | 1 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 4 | 76 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.656 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/36
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 24
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/328 (64%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/167 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 3/6 | V | 6,48 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/5 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/6 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 17/27 | 0 | 7/16 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/04/2023 | 20 | — |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Shanghai Second | Shenzhen Peng City U21 | Cho mượn | — |
| 03/03/2026 | Shenzhen Peng City U21 | Shanghai Second | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Shenzhen Peng City | Shenzhen Peng City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Shenzhen Peng City | Dingnan United | Chuyển nhượng 0.008M € | 8 nghìn € |
| 31/01/2025 | Shenzhen Peng City U21 | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2024 | Shaanxi Union | Shenzhen Peng City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Guangzhou FC U21 | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou FC Youth | Guangzhou FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | Evergrande Football School | Guangzhou FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Evergrande Football School | Chuyển nhượng | — |