
Qi Long là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.666Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 18 | 1.517 | 2 | 0 | 2 | 12 | 4 | 73% | 55% | 3 | 0 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 3 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.517 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/534 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/85 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/108 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 1,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 4/6 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/4 | V | 6,09 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 4/6 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 2 | 5/10 | V | 6,69 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,07 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/2 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/12/2024 | 23 | — |
| 22/06/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.