Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shi Yiyi

Shanghai SecondTiền đạoCHN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shi Yiyi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
10Đá chính
950Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
950Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—21984210011582%54%416,41
Cúp FA Trung Quốc2026—3110800000——002,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/187 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 2,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shi Yiyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaB 1-3280000112/1300/3Đ5,44
06/10/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 0-0120010112/130——6,68
12/09/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-116000000/100/3V6,08
22/08/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangH 2-24000011/10——6,65
15/08/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 1-28000024/401/2—7,00
02/08/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduH 1-145000005/816/8—6,26
25/07/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 2-233101104/403/4—8,10
18/07/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 1-214001104/502/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201950 nghìn €
03/07/20222050 nghìn €
01/01/20232150 nghìn €
21/06/20232125 nghìn €
27/11/20232210 nghìn €
06/03/202422—
22/06/20252375 nghìn €
08/12/20252475 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy66
  • Sức mạnh29
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com