
Shi Yiyi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
950Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
950Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 9 | 842 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 82% | 54% | 4 | 1 | 6,41 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/187 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/82 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 2,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/3 | Đ | 5,44 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | V | 6,08 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 6/8 | — | 6,26 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 3/4 | — | 8,10 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 22/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực32