Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dilyar Hoshurjan

Shanghai SecondThủ mônCHN
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dilyar Hoshurjan là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
8Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—5545080967%75%106,17
Cúp FA Trung Quốc2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/111 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/57 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dilyar Hoshurjan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangH 2-2dự bị000—0—V—
08/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 1-29020011/2001/1—5,82
02/08/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduH 1-19020118/2601/1—6,64
25/07/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 2-29000011/1701/1—5,93
18/07/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 1-2dự bị000—0———
12/07/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 1-1dự bị000—0———
05/07/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-2dự bị000—0———
27/06/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsB 0-2dự bị000—0———
23/06/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 1-2dự bị000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —20202024
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20201825 nghìn €
27/08/20211910 nghìn €
14/01/20221910 nghìn €
25/06/20232010 nghìn €
09/06/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com