
Abdelrahman Rashdan là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,92 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 1 | 3/5 | V | 6,29 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 2 | 3/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2022 | 19 | — |
| 23/04/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Pharco | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Al Ahly FC | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Modern Sport FC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Al Ahly FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2022 | Wadi Degla SC | Al Ahly U21 | Hết hạn mượn 0.286M € | 286 nghìn € |
| 30/06/2022 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |