
Karim El Tayeb
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Karim El Tayeb là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pharco.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim El Tayeb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,85 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/9 | — | 6,26 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7/14 | 0 | 3/10 | V | 5,92 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/12 | — | 5,91 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 4/10 | 1 | 5/10 | — | 7,04 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 10/23 | 0 | 6/25 | — | 7,54 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/14 | — | 5,95 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | 4/14 | — | 5,66 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/31 | 0 | 4/13 | — | 6,00 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 2/10 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 26 | — |
| 30/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.