
Mohab Yasser
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohab Yasser là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pharco.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohab Yasser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 6/15 | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/28 | 3 | 3/6 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 5/8 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.