Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Mostafa

Modern Sport FCTiền vệ
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Walid Mostafa là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Modern Sport FC.

Tiểu sử Walid Mostafa

Walid Mostafa là tiền vệ người Ai Cập, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Modern Sport FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 416 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,75 tại Ngoại hạng Ai Cập. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân trái, sinh ngày 22/12/1999. Chuyển nhượng gần nhất là đến Modern Sport FC từ Pharco ngày 19/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—654610002081%48%206,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/191 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
10/24 (41%)
Chuyền dài chính xác
16/37 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walid Mostafa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3450000017/2324/7—5,69
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 2-0900010144/5422/2—6,36
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCT 2-158001027/811/3V6,36
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000133/3714/5—6,70
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 2-0900000128/3301/6—7,27
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1880000327/3612/6V7,05
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyB 0-19001003/500/3V6,10
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishB 0-190002107/1314/6—6,21
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCB 0-113000018/1112/3—6,51
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212125 nghìn €
23/02/202323125 nghìn €
28/06/202323125 nghìn €
23/04/202424100 nghìn €
02/10/20242475 nghìn €
13/02/20252575 nghìn €
12/06/20252575 nghìn €
30/11/202525150 nghìn €
19/05/202626150 nghìn €
29/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026PharcoModern Sport FCChuyển nhượng—
14/01/2024Modern Sport FCPharcoChuyển nhượng—
09/08/2023Al Ahly FCModern Sport FCChuyển nhượng—
19/07/2023El Dakhlia SCAl Ahly FCCho mượn—
20/09/2022Al Ahly FCEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
30/08/2022Ghazl El MahallahAl Ahly FCCho mượn—
08/09/2021Al Ahly FCGhazl El MahallahChuyển nhượng 0.014M €14 nghìn €
31/08/2021Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com