Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azmi Ghouma

Etoile SahelHậu vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Azmi Ghouma là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Etoile Sahel.

Tiểu sử Azmi Ghouma

Hậu vệ Azmi Ghouma đang thi đấu cho Etoile Sahel, mang quốc tịch Tunisia và hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 316 phút thi đấu tại Tunisian Professional League 1. Thuận chân trái, hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026, từ Pharco sang Etoile Sahel.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—4431600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 316 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azmi Ghouma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCT 2-1900010117/2501/2—5,88
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyB 0-1900010525/2802/6—7,20
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishB 0-1580010014/2212/2—5,99
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCB 0-1770000017/2202/6—6,43
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 0-0dự bị00000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabH 1-118000004/812/3—6,29
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 0-119000004/811/2—6,54
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahB 0-115000004/400/3—6,36
13/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodT 2-1760000327/3915/7—6,51
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 0-230000015/901/1—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20202175 nghìn €
18/02/202122150 nghìn €
18/06/202123250 nghìn €
09/12/202123250 nghìn €
14/09/202224300 nghìn €
23/02/202324250 nghìn €
28/06/202325200 nghìn €
23/04/202426150 nghìn €
02/10/202426100 nghìn €
13/02/202526150 nghìn €
12/06/202527200 nghìn €
20/10/202527150 nghìn €
11/03/202628100 nghìn €
19/05/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026PharcoEtoile SahelChuyển nhượng—
23/01/2026Free playerPharcoChuyển nhượng—
30/06/2025PharcoFree playerTrở lại—
01/09/2021CS SfaxienPharcoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019Club Sportif Sfaxien U21CS SfaxienChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh56
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com