- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Paris Saint Germain (nữ) thắng Nantes (nữ) 1-0 trên sân nhà Stade Georges Lefevre.
Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) 1-0 — Ligue 1 (nữ) 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Marie Estella Lafontaine 28'
- 🟨 Jade Le Guilly 33'
- 34' 🟨 Margaux Vairon
- 45' 🟨 Constance Brackman
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Paulina Dudekthay Tara Elimbi Gilbert 45'
- 🔁 Sakina Karchaouithay Jennifer Onyi Echegini 45'
- 📺 VAR Marie Estella Lafontaine 51'
- 🟨🟥 Marie Estella Lafontaine 52'
- 53' 🔁 Zoi Van de Venthay Wu Chengshu
- 53' 🔁 Moira Kelleythay Constance Brackman
- 🔁 Griedge Mbock Bathythay Jade Le Guilly 58'
- 🔁 Rasheedat Ajibadethay Romee Leuchter 67'
- 74' 🔁 Adele Connessonthay Esther Buabadi
- 🔁 Léa-Laëtitia Morissaintthay Vitória Yaya 82'
- 83' 🟨 Juliette Mossard
-
⚽ Merveille Kanjinga
97+7'
1 - 0 - 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 11Tổng cú sút18
- 3Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm3
- 2Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 55Tấn công nguy hiểm24
- 91Tấn công56
- 476Chuyền367
- 400Chuyền chính xác276
- 5Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài3
- 36Rê bóng7
- 35Tạt bóng19
- 42Tranh chấp32
- 13Tắc bóng56
- 57Cản phá53
- 7Cứu thua6
- 11Phạm lỗi1
- 27Bị phạm lỗi33
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris Saint Germain (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nantes (nữ) ép sân. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Nantes (nữ) 28%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-2-1
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn | 7.1 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 7.04 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.61 |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ | 7.12 |
| 28 | Jade Le Guilly © | Hậu vệ | 6.73 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.77 |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ | 6.48 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền vệ | 8.2 |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền đạo | 6.38 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Sakina Karchaoui | Tiền vệ |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ |
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 6.63 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 7.0 |
| 13 | Victoria Krug © | Hậu vệ | 6.44 |
| 20 | Constance Brackman | Hậu vệ | 5.88 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 5.23 |
| 6 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 5.96 |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ | 6.09 |
| 14 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 6.45 |
| 28 | Madeline Roth | Tiền vệ | 5.92 |
| 42 | Esther Buabadi | Tiền vệ | 5.52 |
| 17 | Wu Chengshu | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Adele Connesson | Tiền đạo |
| 4 | Clara Jepsen | Hậu vệ |
| 26 | Moira Kelley | Hậu vệ |
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn |
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền đạo |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 81 | Elsa Prezelin | Tiền vệ |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.17 | 5.00 | 1.00 | 41 | 151.00 | 0.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 |
| 21/09/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 5–2 |
| 07/05/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 |
| 25/01/2025 | FRA Coupe de Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–6 |
| 13/10/2024 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 19/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–4 | T |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Le Havre (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Nantes (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | INT CF | Fleury 91 (nữ) – Nantes (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Georges Lefevre (Paris).
- Kết quả Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Paris Saint Germain (nữ) thắng Nantes (nữ) 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Paris Saint Germain (nữ) thắng 5, hòa 0, Nantes (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 29/03/2026 (FRA Division 1 Feminine) Nantes (nữ) 1-2 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Paris Saint Germain (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Paris Saint Germain (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWL); Nantes (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDDL).
- Đội hình xuất phát Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Paris Saint Germain (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 4-3-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:31 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

