- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Stade Jean Bouin, Isilemulino · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
Paris FC (nữ) thắng Nantes (nữ) 2-0 trên sân nhà Stade Jean Bouin.
Paris FC (nữ) vs Nantes (nữ) 2-0 — Ligue 1 (nữ) 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 20' 🟨 Clara Jepsen
- 🟨 Céline Ould Hocine 31'
- 34' 🟨 Esther Buabadi
-
⚽ Manoly José Baquerizo Córdovakiến tạo: Kaja Korošec
36'
1 - 0 -
⚽ (phản lưới) Gabriela Grzybowska
47+2'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Constance Brackmanthay Clara Jepsen
- 57' 🟨 Juliette Mossard
- 🔁 Maeline Mendythay Océane Celia Picard 62'
- 🔁 Théa Grebovalthay Hillary Diaz 62'
- 🔁 Fiona Maëva Liaigrethay Evelyne Viens 73'
- 🔁 Klaudia Jedlińskathay Melween Ndongala 73'
- 73' 🔁 Adele Connessonthay Esther Buabadi
- 73' 🔁 Wu Chengshuthay Gabriela Grzybowska
- 🟨 Maeline Mendy 83'
- 84' 🔁 Julie Pasquereauthay Margaux Vairon
- 90' 🔁 Camille Robillardthay Juliette Mossard
- 🔁 Odelia Taethay Anaële Le Moguédec 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 14Tổng cú sút17
- 3Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích1
- 22Sút trong vòng cấm6
- 8Sút bị chặn3
- 9Phạt góc3
- 67Tấn công nguy hiểm12
- 111Tấn công21
- 440Chuyền376
- 366Chuyền chính xác298
- 9Chuyền then chốt1
- 15Chuyền dài3
- 32Rê bóng7
- 30Tạt bóng20
- 37Tranh chấp30
- 10Tắc bóng40
- 48Cản phá51
- 12Cứu thua14
- 12Phạm lỗi3
- 37Bị phạm lỗi17
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Paris FC (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nantes (nữ) ép sân. Paris FC (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Nantes (nữ) 41%.
Paris FC (nữ)Nantes (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 7.16 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 7.08 |
| 3 | Manoly José Baquerizo Córdova | Hậu vệ | 8.14 |
| 5 | Hillary Diaz | Hậu vệ | 7.62 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 7.5 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ | 6.55 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 6.85 |
| 7 | Mariam Toloba | Tiền đạo | 6.33 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 6.39 |
| 14 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ |
| 23 | Saki Ishizaka | Hậu vệ |
| 20 | Klaudia Jedlińska | Tiền đạo |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền vệ |
| 34 | Aurelie reynders | Tiền đạo |
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn |
| 28 | Odelia Tae | Tiền vệ |
| 33 | Clélia Ducreux | Thủ môn |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 6.15 |
| 4 | Clara Jepsen | Hậu vệ | 5.26 |
| 13 | Victoria Krug © | Hậu vệ | 6.8 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 6.3 |
| 26 | Moira Kelley | Hậu vệ | 6.78 |
| 6 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 4.54 |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ | 6.04 |
| 14 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 6.03 |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo | 6.46 |
| 28 | Madeline Roth | Tiền đạo | 6.45 |
| 42 | Esther Buabadi | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 81 | Elsa Prezelin | Tiền vệ |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ |
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn |
| 9 | Adele Connesson | Tiền đạo |
| 20 | Constance Brackman | Hậu vệ |
| 17 | Wu Chengshu | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 1.00 | 51 | 151.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 1–2 |
| 04/10/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris FC (nữ) | 3–1 |
| 01/03/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 0–0 |
| 02/11/2024 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | INT CF | Arsenal (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–0 | B |
| 16/08/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–4 | B |
| 12/08/2026 | INT CF | RB Leipzig (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–2 | T |
| 09/08/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–2 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Auxerre (nữ) | 1–0 | T |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | FRA LC W | Le Havre (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Nantes (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | INT CF | Fleury 91 (nữ) – Nantes (nữ) | 0–0 | H |
| 02/08/2026 | INT CF | Nantes (nữ) – Lens (nữ) | 0–2 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | Nantes (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris FC (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris FC (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jean Bouin (Isilemulino).
- Kết quả Paris FC (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Paris FC (nữ) thắng Nantes (nữ) 2-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Paris FC (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Paris FC (nữ) thắng 0, hòa 2, Nantes (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 15/01/2026 (FRA Division 1 Feminine) Paris FC (nữ) 1-2 Nantes (nữ).
- Phong độ Paris FC (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Paris FC (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWL); Nantes (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWL).
- Đội hình xuất phát Paris FC (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Paris FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

