- Phạt góc7 – 0
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Groupama Stadium, Lyon · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): OL Lyonnes (nữ) chấp 0.25 · 2.75 / 1.42 · đã đóng kèo
OL Lyonnes (nữ) thắng Paris FC (nữ) 5-0 trên sân nhà Groupama Stadium.
OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ) 5-0 — Ligue 1 (nữ) 30/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Tabitha Chawingakiến tạo: Lily Yohannes
11'
1 - 0 -
⚽ Tabitha Chawingakiến tạo: Lindsey Heaps
17'
2 - 0 -
⚽ Melchie Dumornaykiến tạo: Selma Bacha
22'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Hawa Sangaréthay Klaudia Jedlińska
- 45' 🔁 Sheika Scottthay Maelle Garbino
- 🔁 Tarciane Karen Dos Santos de Limathay Wendie Renard 58'
-
⚽ Melchie Dumornaykiến tạo: Vicki Becho
60'
4 - 0 - 66' 🔁 Théa Grebovalthay Deja Nicole Davis
- 66' 🔁 Sharlie Yerrothay Melween Ndongala
- 🔁 Sofie Svavathay Selma Bacha 69'
- 🔁 Jule Brandthay Tabitha Chawinga 70'
- 🟨 Damaris Egurrola 72'
- 🔁 Marie-Antoinette Katotothay Lindsey Heaps 74'
- 🔁 Korbin Rose Albertthay Lily Yohannes 74'
- 🟨 Sofie Svava 79'
- 85' 🔁 Lorena Azzarothay Céline Ould Hocine
-
⚽ Melchie Dumornaykiến tạo: Jule Brand
89'
5 - 0 - 91+1' 🟨 Sharlie Yerro
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 12Tổng cú sút15
- 9Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích1
- 23Sút trong vòng cấm3
- 4Sút bị chặn1
- 7Phạt góc0
- 64Tấn công nguy hiểm17
- 112Tấn công62
- 517Chuyền276
- 444Chuyền chính xác206
- 12Chuyền then chốt0
- 21Chuyền dài3
- 21Rê bóng4
- 25Tạt bóng19
- 30Tranh chấp32
- 4Tắc bóng23
- 40Cản phá44
- 9Cứu thua12
- 3Phạm lỗi0
- 23Bị phạm lỗi12
- 5Việt vị0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: OL Lyonnes (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.75 / 1.42. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: OL Lyonnes (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris FC (nữ) ép sân. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát thế trận 68% thời gian, Paris FC (nữ) 23%.
OL Lyonnes (nữ)Paris FC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
OL Lyonnes (nữ) · HLV Jonatan Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christiane Endler | Thủ môn | 6.84 |
| 3 | Wendie Renard © | Hậu vệ | 7.48 |
| 4 | Selma Bacha | Hậu vệ | 9.21 |
| 12 | Ashley Lawrence | Hậu vệ | 7.33 |
| 15 | Ingrid Syrstad Engen | Hậu vệ | 7.34 |
| 10 | Lindsey Heaps | Tiền vệ | 7.7 |
| 13 | Damaris Egurrola | Tiền vệ | 6.68 |
| 20 | Lily Yohannes | Tiền vệ | 7.48 |
| 6 | Melchie Dumornay | Tiền đạo | 9.68 |
| 7 | Vicki Becho | Tiền đạo | 6.96 |
| 22 | Tabitha Chawinga | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Jule Brand | Tiền đạo |
| 17 | Maissa Fathallah | Tiền vệ |
| 9 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo |
| 36 | Romane Rafalski | Hậu vệ |
| 8 | Korbin Rose Albert | Tiền vệ |
| 18 | Alice Dauphine Sombath | Hậu vệ |
| 23 | Sofie Svava | Hậu vệ |
| 16 | Feerine Belhadj | Thủ môn |
| 33 | Tarciane Karen Dos Santos de Lima | Hậu vệ |
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 6.31 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 5.79 |
| 3 | Lou Bogaert | Hậu vệ | 5.81 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 5.23 |
| 29 | Deja Nicole Davis | Hậu vệ | 6.04 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 5.86 |
| 7 | Maelle Garbino | Tiền vệ | 6.25 |
| 20 | Klaudia Jedlińska | Tiền vệ | 5.7 |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ | 5.35 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 5.64 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Sharlie Yerro | Tiền vệ |
| 22 | Nora Haheim | Tiền đạo |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ |
| 9 | Lorena Azzaro | Tiền đạo |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ |
| 1 | Inès Marques | Thủ môn |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền đạo |
| 11 | Sheika Scott | Tiền vệ |
| 28 | Odelia Tae | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 2.75 | 1.42 | 1.00 | 51 | 51.00 | 5.5 | 3.70 | 1.26 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–0 |
| 02/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–0 |
| 13/04/2025 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–2 |
| 20/10/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–0 |
| 11/01/2024 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–0 |
| 06/11/2023 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–6 |
| 16/04/2023 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–0 |
| 27/11/2022 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–3 |
| 08/05/2022 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–0 |
| 12/12/2021 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
OL Lyonnes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 4–0 | B |
| 16/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Nantes (nữ) | 8–0 | T |
| 10/05/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–4 | T |
| 06/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–1 | T |
| 02/05/2026 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Arsenal (nữ) | 3–1 | T |
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 | T |
| 06/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 6–2 | T |
| 26/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–2 | T |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | T |
| 04/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 30/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Groupama Stadium (Lyon).
- Kết quả OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ) là bao nhiêu?
- OL Lyonnes (nữ) thắng Paris FC (nữ) 5-0; hiệp một 3-0.
- Kèo OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: OL Lyonnes (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.75 / 1.42; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 7.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 51.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: OL Lyonnes (nữ) thắng 14, hòa 3, Paris FC (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 18/01/2026 (FRA Division 1 Feminine) Paris FC (nữ) 0-0 OL Lyonnes (nữ).
- Phong độ OL Lyonnes (nữ) và Paris FC (nữ) trước trận?
- OL Lyonnes (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWD); Paris FC (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW).
- Đội hình xuất phát OL Lyonnes (nữ) vs Paris FC (nữ)?
- OL Lyonnes (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Paris FC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:35 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

