- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Groupama Stadium, Lyon · Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
OL Lyonnes (nữ) thắng Arsenal (nữ) 3-1 trên sân nhà Groupama Stadium.
OL Lyonnes (nữ) vs Arsenal (nữ) 3-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Melchie Dumornay 18'
- 19' 🟨 Lotte Wubben-Moy
-
⚽ (pen) Wendie Renard
21'
1 - 0 - 22' 🟨 Katie McCabe
-
⚽ Kadidiatou Dianikiến tạo: Jule Brand
36'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Wendie Renard 47'
- 🔁 Korbin Rose Albertthay Lily Yohannes 63'
- 🔁 Marie-Antoinette Katotothay Ada Hegerberg 63'
- 69' 🔁 Smilla Holmbergthay Olivia Smith
- 70' 🔁 Victoria Pelovathay Mariona Caldentey
- 70' 🟨 Victoria Pelova
-
75'
2 - 1 ⚽ Alessia Russokiến tạo: Smilla Holmberg - 🔁 Vicki Bechothay Kadidiatou Diani 77'
- 🔁 Damaris Egurrolathay Lindsey Heaps 77'
- 82' 🔁 Frida Maanumthay Stina Blackstenius
- 82' 🔁 Chloe Kellythay Katie McCabe
-
⚽ Jule Brandkiến tạo: Melchie Dumornay
86'
3 - 1 - 📺 VAR Jule Brand 89'
- 95+5' 🟨 Caitlin Foord
- 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 16Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn2
- 8Phạt góc4
- 39Tấn công nguy hiểm28
- 69Tấn công79
- 357Chuyền342
- 285Chuyền chính xác257
- 8Chuyền then chốt6
- 10Chuyền dài5
- 19Rê bóng10
- 21Tạt bóng12
- 48Tranh chấp34
- 16Tắc bóng25
- 41Cản phá45
- 4Cứu thua5
- 5Phạm lỗi5
- 17Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: OL Lyonnes (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Arsenal (nữ) ép sân. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát thế trận 47% thời gian, Arsenal (nữ) 43%.
OL Lyonnes (nữ)Arsenal (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
OL Lyonnes (nữ) · HLV Jonatan Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christiane Endler | Thủ môn | 6.23 |
| 3 | Wendie Renard © | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Selma Bacha | Hậu vệ | 6.94 |
| 12 | Ashley Lawrence | Hậu vệ | 6.19 |
| 15 | Ingrid Syrstad Engen | Hậu vệ | 6.97 |
| 6 | Melchie Dumornay | Tiền vệ | 7.36 |
| 10 | Lindsey Heaps | Tiền vệ | 6.27 |
| 20 | Lily Yohannes | Tiền vệ | 6.14 |
| 11 | Kadidiatou Diani | Tiền đạo | 8.2 |
| 14 | Ada Hegerberg | Tiền đạo | 6.33 |
| 29 | Jule Brand | Tiền đạo | 8.52 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Feerine Belhadj | Thủ môn |
| 7 | Vicki Becho | Tiền đạo |
| 13 | Damaris Egurrola | Tiền vệ |
| 9 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo |
| 56 | lou marchal | Thủ môn |
| 38 | Amber Ouazar | Tiền vệ |
| 36 | Romane Rafalski | Hậu vệ |
| 8 | Korbin Rose Albert | Tiền vệ |
| 18 | Alice Dauphine Sombath | Hậu vệ |
| 23 | Sofie Svava | Hậu vệ |
| 33 | Tarciane Karen Dos Santos de Lima | Hậu vệ |
| 39 | Maiwenn Olivier | Hậu vệ |
Arsenal (nữ) · HLV Renée Slegers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Daphne·van Domselaar | Thủ môn | 5.5 |
| 2 | Emily Fox | Hậu vệ | 6.18 |
| 3 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ | 5.38 |
| 6 | Leah Williamson | Hậu vệ | 5.95 |
| 11 | Katie McCabe | Hậu vệ | 5.38 |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ | 5.3 |
| 10 | Kim Little © | Tiền vệ | 5.93 |
| 15 | Olivia Smith | Tiền vệ | 5.57 |
| 19 | Caitlin Foord | Tiền vệ | 5.59 |
| 23 | Alessia Russo | Tiền vệ | 7.13 |
| 25 | Stina Blackstenius | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Barbora Votikova | Thủ môn |
| 21 | Victoria Pelova | Tiền vệ |
| 12 | Frida Maanum | Tiền vệ |
| 18 | Chloe Kelly | Tiền đạo |
| 31 | Smilla Holmberg | Hậu vệ |
| 24 | Taylor Hinds | Hậu vệ |
| 60 | Mia Dixon | Tiền đạo |
| 5 | Laia Codina | Hậu vệ |
| 28 | Anneke Borbe | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 6.60 | 1.11 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–1 |
| 08/10/2025 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–2 |
| 27/04/2025 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Arsenal (nữ) | 1–4 |
| 19/04/2025 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–2 |
| 16/12/2022 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–1 |
| 20/10/2022 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Arsenal (nữ) | 1–5 |
| 16/04/2011 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–3 |
| 09/04/2011 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Arsenal (nữ) | 2–0 |
| 15/10/2008 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Arsenal (nữ) | 3–0 |
| 22/11/2007 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
OL Lyonnes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–1 | B |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Dijon (nữ) | 4–0 | T |
| 05/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Strasbourg (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–6 | T |
| 03/04/2026 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–0 | T |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–2 | H |
Arsenal (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Arsenal (nữ) – Brighton (nữ) | 0–2 | B |
| 02/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Chelsea FC (nữ) – Arsenal (nữ) | 1–0 | B |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Tottenham (nữ) | 5–2 | T |
| 25/03/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- OL Lyonnes (nữ) vs Arsenal (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận OL Lyonnes (nữ) vs Arsenal (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Groupama Stadium (Lyon).
- Kết quả OL Lyonnes (nữ) vs Arsenal (nữ) là bao nhiêu?
- OL Lyonnes (nữ) thắng Arsenal (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu OL Lyonnes (nữ) vs Arsenal (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: OL Lyonnes (nữ) thắng 7, hòa 1, Arsenal (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 26/04/2026 (UEFA Women's Champions League) Arsenal (nữ) 2-1 OL Lyonnes (nữ).
- Phong độ OL Lyonnes (nữ) và Arsenal (nữ) trước trận?
- OL Lyonnes (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDL); Arsenal (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW).
- Đội hình xuất phát OL Lyonnes (nữ) vs Arsenal (nữ)?
- OL Lyonnes (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Arsenal (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

