- Phạt góc4 – 8
- Thẻ vàng4 – 1
Sân Stade Jules Rimet, Montpellier · Âm u 17°C · cập nhật
Paris FC (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Montpellier (nữ).
Montpellier (nữ) vs Paris FC (nữ) 0-2 — Ligue 1 (nữ) 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Lola Gstalterthay Sonia Ouchène 20'
- 🟨 Marie Levasseur 26'
- 🟨 Kethna Louis 32'
- 🟨 Ella Palis 50+5'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
Thống kê trận đấu
- 11Tổng cú sút17
- 1Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích6
- 3Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn5
- 4Phạt góc8
- 213Chuyền510
- 124Chuyền chính xác421
- 1Chuyền then chốt7
- 2Chuyền dài8
- 9Rê bóng29
- 10Tạt bóng48
- 29Tranh chấp50
- 22Tắc bóng22
- 43Cản phá86
- 7Cứu thua7
- 2Phạm lỗi8
- 39Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị2
- 4Thẻ vàng1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Chloé N'Gazi | Thủ môn | 5.51 |
| 2 | Aude Bizet | Hậu vệ | 5.92 |
| 3 | Marie Levasseur | Hậu vệ | 6.04 |
| 5 | Kethna Louis | Hậu vệ | 5.69 |
| 18 | Jade Rastocle | Hậu vệ | 5.75 |
| 4 | Marion Torrent © | Tiền vệ | 5.54 |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ | 5.88 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 5.99 |
| 99 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 6.2 |
| 7 | Wurigumula | Tiền đạo | 6.5 |
| 8 | Sonia Ouchène | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Agathe Felden | Hậu vệ |
| 17 | Judith Coquet | Tiền vệ |
| 15 | Cyrielle Julie Blanc | Tiền vệ |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 21 | Soufiya Ngueleu | Tiền đạo |
| 30 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
| 19 | Chiara Baylet | Hậu vệ |
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 7.36 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 7.74 |
| 3 | Lou Bogaert | Hậu vệ | 7.88 |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ | 6.51 |
| 29 | Deja Nicole Davis | Hậu vệ | 8.0 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 7.12 |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền vệ | 6.35 |
| 20 | Klaudia Jedlińska | Tiền vệ | 6.68 |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ | 6.97 |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 7.24 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Lorena Azzaro | Tiền đạo |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ |
| 22 | Nora Haheim | Tiền đạo |
| 1 | Inès Marques | Thủ môn |
| 23 | Teninsoun Sissoko | Hậu vệ |
| 14 | Sharlie Yerro | Tiền vệ |
| 5 | Kysha Sylla | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–1 |
| 29/03/2025 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–0 |
| 10/11/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Montpellier (nữ) | 4–2 |
| 30/03/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–0 |
| 09/12/2023 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–4 |
| 11/03/2023 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–0 |
| 29/10/2022 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–3 |
| 15/04/2022 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–1 |
| 04/12/2021 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–0 |
| 05/06/2021 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Montpellier (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–2 | T |
| 23/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–3 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–1 | B |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–2 | H |
| 07/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 | B |
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–1 | B |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–1 | T |
| 21/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–3 | T |
| 15/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Caen (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | T |
| 11/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Strasbourg (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Montpellier (nữ) vs Paris FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montpellier (nữ) vs Paris FC (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 20 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jules Rimet (Montpellier).
- Kết quả Montpellier (nữ) vs Paris FC (nữ) là bao nhiêu?
- Paris FC (nữ) thắng Montpellier (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Montpellier (nữ) vs Paris FC (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Montpellier (nữ) thắng 7, hòa 1, Paris FC (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 22/11/2025 (FRA Division 1 Feminine) Paris FC (nữ) 2-1 Montpellier (nữ).
- Phong độ Montpellier (nữ) và Paris FC (nữ) trước trận?
- Montpellier (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLL); Paris FC (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
- Đội hình xuất phát Montpellier (nữ) vs Paris FC (nữ)?
- Montpellier (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Paris FC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:58 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

