- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Stade Municipal de Gerland, Lyon · Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.16 / 5.25
OL Lyonnes (nữ) thắng Montpellier (nữ) 3-1 trên sân nhà Stade Municipal de Gerland.
OL Lyonnes (nữ) vs Montpellier (nữ) 3-1 — Ligue 1 (nữ) 06/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Korbin Rose Albertkiến tạo: Lorna Chicha Douvier
9'
1 - 0 -
⚽ Romane Rafalskikiến tạo: Vicki Becho
13'
2 - 0 - 16' 🟨 Celia Chabod
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Kethna Louis
- 59' 🔁 Lola Gstalterthay Celia Chabod
- 59' 🔁 Elisa Rambaudthay Wurigumula
- 🔁 Lily Yohannesthay Damaris Egurrola 63'
- 🔁 Lindsey Heapsthay Korbin Rose Albert 63'
- 🔁 Ashley Lawrencethay Vicki Becho 63'
- 🔁 Jule Brandthay Marie-Antoinette Katoto 63'
- 71' 🔁 Ella Palisthay Chiara Baylet
- 71' 🔁 Judith Coquetthay Rose Kadzere
-
75'
2 - 1 ⚽ Judith Coquetkiến tạo: Marion Torrent - 83' 🔁 Rosalie Chainethay Marion Torrent
- 🔁 lou marchalthay Feerine Belhadj 87'
-
⚽ Ashley Lawrencekiến tạo: Lily Yohannes
92+2'
3 - 1 - 92+2' 🟨 Ella Palis
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 16Tổng cú sút22
- 7Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 38Tấn công nguy hiểm36
- 78Tấn công68
- 623Chuyền231
- 536Chuyền chính xác148
- 4Chuyền then chốt9
- 12Chuyền dài8
- 19Rê bóng16
- 41Tạt bóng27
- 44Tranh chấp41
- 6Tắc bóng19
- 67Cản phá73
- 8Cứu thua13
- 12Phạm lỗi6
- 27Bị phạm lỗi29
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: OL Lyonnes (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Montpellier (nữ) ép sân. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Montpellier (nữ) 42%.
OL Lyonnes (nữ)Montpellier (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
OL Lyonnes (nữ) · HLV Jonatan Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Feerine Belhadj | Thủ môn | 6.54 |
| 18 | Alice Dauphine Sombath | Hậu vệ | 7.39 |
| 23 | Sofie Svava | Hậu vệ | 6.52 |
| 33 | Tarciane Karen Dos Santos de Lima | Hậu vệ | 6.84 |
| 38 | Sarah Rougeron | Hậu vệ | 7.18 |
| 8 | Korbin Rose Albert | Tiền vệ | 8.16 |
| 13 | Damaris Egurrola © | Tiền vệ | 6.69 |
| 40 | Lorna Chicha Douvier | Tiền vệ | 7.01 |
| 7 | Vicki Becho | Tiền đạo | 7.35 |
| 9 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo | 6.35 |
| 36 | Romane Rafalski | Tiền đạo | 7.78 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Ashley Lawrence | Hậu vệ |
| 10 | Lindsey Heaps | Tiền vệ |
| 29 | Jule Brand | Tiền đạo |
| 56 | lou marchal | Thủ môn |
| 3 | Wendie Renard | Hậu vệ |
| 17 | Maissa Fathallah | Tiền vệ |
| 20 | Lily Yohannes | Tiền vệ |
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Chloé N'Gazi | Thủ môn | 5.89 |
| 2 | Aude Bizet | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Kethna Louis | Hậu vệ | 5.15 |
| 18 | Jade Rastocle | Hậu vệ | 6.11 |
| 19 | Chiara Baylet | Hậu vệ | 6.22 |
| 4 | Marion Torrent © | Tiền vệ | 5.79 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 6.3 |
| 15 | Cyrielle Julie Blanc | Tiền vệ | 5.7 |
| 99 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 5.43 |
| 7 | Wurigumula | Tiền đạo | 6.05 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
| 27 | Rosalie Chaine | Tiền vệ |
| 17 | Judith Coquet | Tiền vệ |
| 12 | Grace Gillard | Hậu vệ |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ |
| 14 | Elisa Rambaud | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.16 | 5.25 | 1.02 | 19 | 101.00 | 4.5 | 5.25 | 1.16 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–5 |
| 01/02/2025 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–4 |
| 06/10/2024 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Montpellier (nữ) | 4–0 |
| 22/01/2024 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–2 |
| 14/01/2024 | FRA Coupe de Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Montpellier (nữ) | 4–0 |
| 11/11/2023 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Montpellier (nữ) | 5–0 |
| 28/01/2023 | FRA Coupe de Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–0 |
| 22/01/2023 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–0 |
| 24/09/2022 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–3 |
| 22/01/2022 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
OL Lyonnes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Arsenal (nữ) | 3–1 | T |
| 30/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–1 | B |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Dijon (nữ) | 4–0 | T |
| 05/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Strasbourg (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–6 | T |
Montpellier (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 1–0 | T |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | B |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–2 | T |
| 23/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–3 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- OL Lyonnes (nữ) vs Montpellier (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận OL Lyonnes (nữ) vs Montpellier (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 06/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Municipal de Gerland (Lyon).
- Kết quả OL Lyonnes (nữ) vs Montpellier (nữ) là bao nhiêu?
- OL Lyonnes (nữ) thắng Montpellier (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu OL Lyonnes (nữ) vs Montpellier (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: OL Lyonnes (nữ) thắng 28, hòa 2, Montpellier (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (FRA Division 1 Feminine) Montpellier (nữ) 1-5 OL Lyonnes (nữ).
- Phong độ OL Lyonnes (nữ) và Montpellier (nữ) trước trận?
- OL Lyonnes (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWW); Montpellier (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLD).
- Đội hình xuất phát OL Lyonnes (nữ) vs Montpellier (nữ)?
- OL Lyonnes (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Montpellier (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

