
Chiara Baylet là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 1 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/88 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 3/8 | V | 4,90 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ghana (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 4 | 6/10 | — | 6,87 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ecuador (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Hàn Quốc (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/11 | 3 | 4/7 | — | 6,22 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/25 | 2 | 5/10 | — | 6,54 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 5 | 6/9 | — | 6,73 |
| 23/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 6 | 8/14 | — | 6,30 |