
Wurigumula là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Sichuan (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 60% | 47% | 0 | 0 | 6,41 |
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| OCA Women's Asian Games | — | — | 6 | 4 | 309 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/71 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
OCA Women's Asian Games · 6 trận ra sân, 309 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/8 | — | 6,18 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga (nữ) | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | V | 6,01 |
| 17/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Úc (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/13 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Montpellier Women | Sichuan Women | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Changchun Dazhongzhuoyue Women | Montpellier Women | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Central Coast Mariners Women | Changchun Dazhongzhuoyue Women | Cho mượn | — |
| 29/09/2023 | Changchun Dazhongzhuoyue Women | Central Coast Mariners Women | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực43