Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wurigumula

Sichuan (nữ)Tiền đạoCHN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wurigumula là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Sichuan (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á (nữ)2026—432920007360%47%006,41
CFA Women's Super League2026—2218000000——00—
OCA Women's Asian Games——6430900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/71 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

OCA Women's Asian Games · 6 trận ra sân, 309 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wurigumula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nga (nữ)B 0-145000015/902/8—6,18
03/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nga (nữ)B 1-2730000213/2001/6—6,33
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 1-359001013/703/8—6,05
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs RC Saint Etienne (nữ)T 1-063002106/1101/6—6,56
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-2900000011/1302/7—6,50
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
23/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 2-324000005/800/2V6,01
17/03/2026Cúp châu Á (nữ)vs Úc (nữ)B 1-271002117/1324/7—6,40

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Montpellier WomenSichuan WomenChuyển nhượng—
01/02/2026Changchun Dazhongzhuoyue WomenMontpellier WomenChuyển nhượng—
30/06/2024Central Coast Mariners WomenChangchun Dazhongzhuoyue WomenCho mượn—
29/09/2023Changchun Dazhongzhuoyue WomenCentral Coast Mariners WomenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com