
Ella Palis là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).
Tiểu sử Ella Palis
Ella Palis là tiền vệ quốc tịch France, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Montpellier (nữ). Cầu thủ sinh ngày 24/03/1999, có chiều cao 164 cm và cân nặng 60 kg. Ở mùa 2026-2027, Ella Palis ra sân 1 trận với 73 phút thi đấu tại giải Ligue 1 (nữ), ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,26.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 75% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/25 | 2 | 3/4 | — | 7,26 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 5,70 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,85 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/10 | V | 5,88 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 23/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/3 | V | 5,44 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực44