
Kysha Sylla là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 192 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,10 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/149 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/64 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/6 | V | 5,53 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/66 | 2 | 5/6 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ BK Hacken (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 4 | 7/10 | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/60 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SL Benfica (nữ) | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs St. Polten (nữ) | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/2 | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | — |