- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stade Jules Rimet, Montpellier · Trọng tài: Daupeux, Elisa · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
Montpellier (nữ) và Le Havre (nữ) hòa nhau 1-1.
Montpellier (nữ) vs Le Havre (nữ) 1-1 — Ligue 1 (nữ) 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 adja soumahoro binate 4'
- 🟨 Suya Haering 9'
-
⚽ Justine Rouquetkiến tạo: Ella Palis
20'
1 - 0 - 36' 🟨 Solène Champagnac
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Manon Revellithay Suya Haering 45'
- 🔁 Natalia oleszkiewiczthay Celia Chabod 59'
- 60' 📺 VAR Naolia Traoré
- 61' 🔁 Jade Nassithay Naolia Traoré
- 61' 🔁 Talila Seikathay Kédie Johnson
- 68' 📺 VAR Jade Nassi
-
69'
1 - 1 ⚽ (pen) Solène Champagnac - 🔁 Bouchra Kharafithay adja soumahoro binate 69'
- 🔁 Laura Bourgouinthay Ella Palis 73'
- 🔁 Lola Gstalterthay Mariam Dramé 73'
- 79' 🔁 Ikram Adjabithay Melina Mendy
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 11Tổng cú sút17
- 8Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 35Tấn công nguy hiểm29
- 87Tấn công89
- 315Chuyền347
- 192Chuyền chính xác232
- 3Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài4
- 16Rê bóng14
- 23Tạt bóng23
- 35Tranh chấp42
- 16Tắc bóng20
- 85Cản phá88
- 7Cứu thua12
- 4Phạm lỗi5
- 39Bị phạm lỗi44
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Montpellier (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montpellier (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Le Havre (nữ) ép sân. Montpellier (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Le Havre (nữ) 40%.
Montpellier (nữ)Le Havre (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Solène Durand | Thủ môn | 6.58 |
| 4 | Marion Torrent © | Hậu vệ | 6.14 |
| 12 | Grace Gillard | Hậu vệ | 5.87 |
| 21 | Suya Haering | Hậu vệ | 6.04 |
| 42 | Mariam Dramé | Hậu vệ | 7.09 |
| 6 | Ella Palis | Tiền vệ | 7.26 |
| 10 | adja soumahoro binate | Tiền vệ | 6.13 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 7.77 |
| 18 | Ana Jelencic | Tiền vệ | 6.37 |
| 20 | Aïrine Fontaine | Tiền vệ | 6.16 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo | 6.54 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Laura Bourgouin | Tiền vệ |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 41 | Anna Rose Humbert | Tiền vệ |
| 8 | Bouchra Kharafi | Tiền vệ |
| 17 | Natalia oleszkiewicz | Tiền đạo |
| 14 | Elisa Rambaud | Tiền vệ |
| 13 | Manon Revelli | Hậu vệ |
| 7 | Molly Skurcenski | Tiền vệ |
| 1 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Maria Petiteau | Thủ môn | 8.8 |
| 10 | Judith Coquet | Hậu vệ | 6.18 |
| 14 | Kédie Johnson | Hậu vệ | 6.05 |
| 25 | E. Le Guilly | Hậu vệ | 6.66 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 6.22 |
| 6 | Solène Champagnac © | Tiền vệ | 6.39 |
| 11 | Melina Mendy | Tiền vệ | 5.89 |
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ | 6.05 |
| 27 | Emmy Lefevre | Tiền vệ | 6.08 |
| 95 | Naolia Traoré | Tiền vệ | 6.43 |
| 7 | Zoé Stiévenart | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Jade Nassi | Tiền vệ |
| 33 | Sana N'Diaye | Không rõ |
| 18 | Thaïs Gallais | Tiền đạo |
| 12 | Maël Doré | Hậu vệ |
| 40 | Gloria Dorla | Thủ môn |
| 34 | Jenny Cincinat | Không rõ |
| 30 | Taylor Beitz | Thủ môn |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền đạo |
| 22 | Talila Seika | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.10 | 13.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 |
| 27/09/2025 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–2 |
| 25/01/2025 | FRA Coupe de Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 0–2 |
| 18/01/2025 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–3 |
| 19/10/2024 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Montpellier (nữ) | 0–1 |
| 18/03/2024 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–3 |
| 16/12/2023 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 21/05/2023 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 11/12/2022 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Montpellier (nữ) | 0–1 |
| 13/03/2021 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Montpellier (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Toulouse (nữ) | 5–1 | T |
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 | B |
Le Havre (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Saint Malo (nữ) | 2–0 | T |
| 26/09/2026 | FRA LC W | FC Metz (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–8 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Toulouse (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Montpellier (nữ) vs Le Havre (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montpellier (nữ) vs Le Havre (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jules Rimet (Montpellier).
- Kết quả Montpellier (nữ) vs Le Havre (nữ) là bao nhiêu?
- Montpellier (nữ) và Le Havre (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Montpellier (nữ) vs Le Havre (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Montpellier (nữ) thắng 6, hòa 1, Le Havre (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 07/02/2026 (FRA Division 1 Feminine) Montpellier (nữ) 1-2 Le Havre (nữ).
- Phong độ Montpellier (nữ) và Le Havre (nữ) trước trận?
- Montpellier (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWLD); Le Havre (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLL).
- Đội hình xuất phát Montpellier (nữ) vs Le Havre (nữ)?
- Montpellier (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Le Havre (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

