
Solène Champagnac là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Havre (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 60% | 51% | 3 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/119 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/31 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/33 | 0 | 1/5 | V | 6,39 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/27 | 5 | 6/9 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | V | 5,76 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 3 | 4/5 | V | 5,97 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh48
- Thể lực40