
Emmy Lefevre là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Havre (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 368 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 39% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/117 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 4 | 4/11 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 2/6 | — | 5,21 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 1/2 | V | 6,21 |