
Naolia Traoré là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Havre (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
353Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 72% | 30% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/75 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/39 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 4 | 9/15 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 5/10 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ghana (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/19 | 0 | 0/4 | — | 6,81 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ecuador (nữ) | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 3/10 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Hàn Quốc (nữ) | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/35 | 2 | 4/15 | — | 7,04 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 06/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |