Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E. Le Guilly

Le Havre (nữ)Hậu vệFRA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

E. Le Guilly là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Havre (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554500001168%58%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/150 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/29 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của E. Le Guilly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 1-1900000035/4717/10V6,66
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Saint Malo (nữ)T 2-0900011023/3436/7—7,05
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 1-8900000012/1613/8—4,49
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Toulouse (nữ)T 2-1900000022/3422/4—5,85
31/05/2026La Liga (nữ)vs Badalona (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
27/05/2026La Liga (nữ)@ Alhama CF (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026La Liga (nữ)vs DUX Logrono (nữ)B 1-4dự bị00000—0———
06/05/2026La Liga (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-590000016/1522/4—5,66
25/04/2026La Liga (nữ)@ Eibar (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026La Liga (nữ)vs Athletic Club (nữ)B 0-122000002/411/1—6,65

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy40
  • Sức mạnh60
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com