- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus, Marseille · Trọng tài: Alexandra Collin · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Marseillaises (nữ) thắng Nantes (nữ) 1-0 trên sân nhà Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus.
Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) 1-0 — Ligue 1 (nữ) 31/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jenny Perret 23'
-
⚽ Jenny Perret
39'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Constance Brackmanthay Margaux Vairon
- 🟨 Mathilde Bourdieu 54'
- 64' 🔁 Juliette Mossardthay Adele Connesson
- 🔁 Alexis Missimothay Maelle Garbino 65'
- 🟨🟥 Jenny Perret 72'
- 75' 🟨 Constance Brackman
- 77' 🔁 Zoi Van de Venthay Wu Chengshu
- 87' 🔁 N. Potierthay Imane Saoud
- 87' 🔁 Moira Kelleythay Victoria Krug
- 🔁 Jody Brownthay Claire Marie Annie Lavogez 88'
- 🔁 Nelly Rodriguesthay Mathilde Bourdieu 88'
- 🔁 Julie Thibaudthay Bea 93+3'
- 🟨 Salomé Eliso 96+6'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 15Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích4
- 16Sút trong vòng cấm6
- 5Sút bị chặn1
- 5Phạt góc4
- 49Tấn công nguy hiểm38
- 90Tấn công79
- 442Chuyền371
- 373Chuyền chính xác284
- 6Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài3
- 22Rê bóng20
- 33Tạt bóng17
- 33Tranh chấp30
- 31Tắc bóng21
- 53Cản phá41
- 8Cứu thua7
- 7Phạm lỗi2
- 23Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Marseillaises (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Marseillaises (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nantes (nữ) ép sân. Marseillaises (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Nantes (nữ) 37%.
Marseillaises (nữ)Nantes (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | 6.69 |
| 4 | Maureen Cosson | Hậu vệ | 7.35 |
| 6 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 7.22 |
| 7 | Louise Fleury | Hậu vệ | 6.45 |
| 12 | Amandine Beche | Hậu vệ | 6.66 |
| 18 | Bea | Hậu vệ | 6.91 |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ | 7.02 |
| 23 | Maelle Garbino | Tiền vệ | 6.33 |
| 88 | Salomé Eliso | Tiền vệ | 7.1 |
| 9 | Mathilde Bourdieu © | Tiền đạo | 6.64 |
| 20 | Claire Marie Annie Lavogez | Tiền đạo | 6.62 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
| 32 | Sémy Magalhães | Tiền vệ |
| 8 | Alexis Missimo | Tiền vệ |
| 19 | Sintia Cabezas | Tiền đạo |
| 11 | Jody Brown | Tiền đạo |
| 27 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ |
| 3 | Julie Thibaud | Hậu vệ |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 6.95 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 6.38 |
| 13 | Victoria Krug © | Hậu vệ | 6.88 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 6.6 |
| 27 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 6.2 |
| 7 | Imane Saoud | Tiền vệ | 5.59 |
| 9 | Adele Connesson | Tiền vệ | 6.1 |
| 28 | Madeline Roth | Tiền vệ | 5.72 |
| 51 | Tante Diakite | Tiền vệ | 5.95 |
| 17 | Wu Chengshu | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Constance Brackman | Hậu vệ |
| 42 | Esther Buabadi | Tiền đạo |
| 26 | Moira Kelley | Hậu vệ |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ |
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 1.01 | 23 | 151.00 | 1.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 |
| 14/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–0 |
| 24/03/2024 | FRA WD2 | Nantes (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–2 |
| 22/10/2023 | FRA WD2 | Marseillaises (nữ) – Nantes (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Marseillaises (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Marseillaises (nữ) | 5–0 | B |
| 18/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–2 | H |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–3 | H |
| 26/09/2026 | FRA LC W | Marseillaises (nữ) – Evian Thonon (nữ) | 6–1 | T |
| 20/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–0 | H |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 3–2 | T |
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | FRA LC W | RC Saint Etienne (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus (Marseille).
- Kết quả Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Marseillaises (nữ) thắng Nantes (nữ) 1-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Marseillaises (nữ) thắng 0, hòa 0, Nantes (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 22/04/2026 (FRA Division 1 Feminine) Marseillaises (nữ) 0-2 Nantes (nữ).
- Phong độ Marseillaises (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Marseillaises (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWDW); Nantes (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLLD).
- Đội hình xuất phát Marseillaises (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Marseillaises (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:08 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

