- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Old Trafford, Manchester · Trọng tài: Kirsty Dowle · Nắng 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Manchester United (nữ) và Manchester City (nữ) hòa nhau 1-1.
Manchester United (nữ) vs Manchester City (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Anh (nữ) 26/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 28' 🟨 Mary Fowler
- 46+1' 🟨 Lauren Hemp
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
66'
0 - 1 ⚽ Khadija Shawkiến tạo: Mary Fowler - 67' 🔁 Kerstin·Casparijthay Mary Fowler
- 67' 🔁 Grace Clintonthay Iman Beney
- 🟨 Aana Sandberg 74'
- 🔁 Mared Griffithsthay Aana Sandberg 78'
- 🔁 Simi Awujothay Ella Toone 78'
- 🟨 Maya Le Tissier 83'
- 88' 🔁 Niamh Charlesthay Carlotta Wamser
- 88' 🔁 Sydney Lohmannthay Laura Blindkilde Brown
- 🔁 Lea Schullerthay Julia Zigiotti Olme 88'
- 🔁 Monica Jusu Bahthay Jessica Park 88'
-
⚽ Elisabeth Terland
89'
1 - 1 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 20Tổng cú sút20
- 5Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm17
- 3Sút bị chặn5
- 3Phạt góc7
- 52Tấn công nguy hiểm74
- 98Tấn công99
- 500Chuyền484
- 414Chuyền chính xác402
- 1Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài16
- 8Rê bóng16
- 14Tạt bóng19
- 50Tranh chấp44
- 22Tắc bóng19
- 37Cản phá45
- 11Cứu thua13
- 8Phạm lỗi11
- 12Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Manchester City (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Manchester United (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Manchester City (nữ) ép sân. Manchester United (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Manchester City (nữ) 55%.
Manchester United (nữ)Manchester City (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Manchester United (nữ) · HLV Eva Olid
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Phallon Tullis-Joyce | Thủ môn | 7.62 |
| 2 | Aana Sandberg | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | Maya Le Tissier © | Hậu vệ | 6.66 |
| 5 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ | 6.13 |
| 17 | Dominique Janssen | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | Andrea Medina | Tiền vệ | 5.85 |
| 7 | Ella Toone | Tiền vệ | 6.16 |
| 8 | Jessica Park | Tiền vệ | 6.75 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 6.21 |
| 20 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 6.95 |
| 10 | Elisabeth Terland | Tiền đạo | 7.84 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ |
| 16 | Rebeca Bernal Rodríguez | Hậu vệ |
| 36 | Mared Griffiths | Tiền vệ |
| 22 | Scarlett Hill | Hậu vệ |
| 23 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo |
| 25 | Janina·Leitzig | Thủ môn |
| 24 | Lea Schuller | Tiền đạo |
| 26 | Jessica Simpson | Hậu vệ |
| 19 | Ellen Wangerheim | Tiền đạo |
Manchester City (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 7.66 |
| 4 | Jade Rose | Hậu vệ | 6.73 |
| 5 | Alex Greenwood © | Hậu vệ | 7.04 |
| 24 | Iman Beney | Hậu vệ | 6.6 |
| 37 | Carlotta Wamser | Hậu vệ | 7.0 |
| 8 | Mary Fowler | Tiền vệ | 6.78 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 6.85 |
| 19 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 6.49 |
| 20 | Aoba Fujino | Tiền vệ | 7.08 |
| 25 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 6.73 |
| 9 | Khadija Shaw | Tiền đạo | 7.62 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Gracie Prior | Hậu vệ |
| 22 | Sydney Lohmann | Tiền vệ |
| 27 | Rebecca·Knaak | Hậu vệ |
| 53 | mayzee davies | Hậu vệ |
| 1 | Eartha Cumings | Thủ môn |
| 6 | Grace Clinton | Tiền vệ |
| 21 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ |
| 13 | Laura·Wienroither | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -3.5 | 1.98 | 1.83 | 11:57 25/10 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–3 |
| 15/11/2025 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Manchester United (nữ) | 3–0 |
| 09/08/2025 | INT CF | Manchester City (nữ) – Manchester United (nữ) | 0–0 |
| 04/05/2025 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–2 |
| 13/04/2025 | ENG FA Women's Cup | Manchester City (nữ) – Manchester United (nữ) | 0–2 |
| 23/01/2025 | FA Women's League Cup | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–2 |
| 20/01/2025 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Manchester United (nữ) | 2–4 |
| 23/03/2024 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Manchester United (nữ) | 3–1 |
| 25/01/2024 | FA Women's League Cup | Manchester City (nữ) – Manchester United (nữ) | 2–1 |
| 19/11/2023 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–3 |
Phong độ gần đây
Manchester United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | Liverpool (nữ) – Manchester United (nữ) | 3–5 | T |
| 18/10/2026 | ENG FA WSL | Charlton (nữ) – Manchester United (nữ) | 1–3 | T |
| 03/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 | T |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Manchester United (nữ) | 1–5 | T |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – West Ham United (nữ) | 2–1 | T |
Manchester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Brighton & Hove Albion (nữ) | 3–2 | T |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 4–2 | T |
| 02/10/2026 | UEFA Women's Champions League | Manchester City (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | ENG FA WSL | Charlton (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–1 | T |
| 22/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Manchester United (nữ) vs Manchester City (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Manchester United (nữ) vs Manchester City (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 26/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Old Trafford (Manchester).
- Kết quả Manchester United (nữ) vs Manchester City (nữ) là bao nhiêu?
- Manchester United (nữ) và Manchester City (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Manchester United (nữ) vs Manchester City (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Manchester United (nữ) thắng 5, hòa 6, Manchester City (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 28/03/2026 (ENG FA WSL) Manchester United (nữ) 0-3 Manchester City (nữ).
- Phong độ Manchester United (nữ) và Manchester City (nữ) trước trận?
- Manchester United (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Manchester City (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWDW).
- Đội hình xuất phát Manchester United (nữ) vs Manchester City (nữ)?
- Manchester United (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Manchester City (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:21 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

