
Dominique Janssen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Manchester United (nữ).
Tiểu sử Dominique Janssen
Dominique Janssen là hậu vệ của câu lạc bộ Manchester United (nữ), mang quốc tịch Netherlands. Cầu thủ sinh ngày 17/01/1995, hiện 31 tuổi, cao 174 cm và nặng 69 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 15 trận với 1210 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,00. Trong giải Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ có 6 trận và 1 kiến tạo, còn ở FA Women's League Cup có 3 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.210Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 193 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 89% | 60% | 0 | 0 | 2,13 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 477 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 90% | 71% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/388 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 2,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/119 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/461 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/67 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | T 5-3 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 112/118 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 95/104 | 1 | 4/4 | — | 7,72 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 2/2 | — | 7,87 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 6/8 | — | 7,13 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 5-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/59 | 0 | 2/4 | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 2 | 4/5 | — | 7,34 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Sheffield United (nữ) | T 10-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 3 | 3/7 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 2/3 | — | 5,86 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực48