Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Medina

22Tuổi
162Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andrea Medina là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—664472006380%59%106,88
FA Women's League Cup2026-2027—103400000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/163 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/66 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 24
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-33400000—0——6,20
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1771011248/5529/15—8,20
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Mỹ (nữ)H 2-2780010015/2702/6—5,90
11/10/2026Giao hữu quốc tế@ Mỹ (nữ)T 2-0240000010/1100/3—6,30
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0520021012/1602/4V6,16
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1841031420/2748/13—8,20
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-1880000113/1926/11—6,31
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5560000013/1713/7—5,42
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-2900000026/29811/16—6,98

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com