Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mared Griffiths

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mared Griffiths là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,74Bàn/90 phút
51Phút/bàn
8/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—332706019891%50%002,77
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—20400000085%75%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,77

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/98 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mared Griffiths · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-39020220—0——8,30
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Albania (nữ)T 3-0860120120/2204/9—7,70
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Albania (nữ)T 1-0950022120/2325/10—7,20
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0380000022/2502/3—7,13
01/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-1901043242/4612/7——
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-1903133148/5234/5——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-12000001/211/1—6,49
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com